PIERWSZY KROK (1000-1200 PZSzach) - PAŹDZIERNIK od lat 13 Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:33:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:594635348
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | POL |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | V | Belousov, Tikhon | 545099219 | 1601 | |
| 2 | | V | Suchy, Miłosz | 545008523 | 1591 | |
| 3 | | | Zabłocki, Jakub | 587001829 | 1559 | |
| 4 | | | Konik, Hanna | 545096619 | 1430 | KS Feniks Brzeg |
| 5 | | V | Belousov, Fyodor | 545099120 | 1410 | |
| 6 | | V | Cedzidło, Oliwer | | 1200 | |
| 7 | | V | Downarowicz, Michał | | 1200 | |
| 8 | | V | Kuc, Eryk | | 1200 | |
| 9 | | V | Kucher, Valerii | | 1200 | |
| 10 | | V | Mulka, Piotr | 545022631 | 1200 | |
| 11 | | V | Nolbert, Jakub | | 1200 | |
| 12 | | V | Wierzbicka, Zoya | | 1100 | |
| 13 | | | Aksonenko, Anastasia | | 1000 | |
| 14 | | | Białek, Szymon | | 1000 | |
| 15 | | | Dereń, Maximilian | | 1000 | |
| 16 | | | Kalinowski, Jakub | | 1000 | |
| 17 | | | Kosobucki, Antoni | | 1000 | |
| 18 | | | Lema, Timoteo | | 1000 | |
| 19 | | | Pluta, Jakub | | 1000 | |
| 20 | | | Stocka, Wiktoria | | 1000 | |
| 21 | | | Taterka, Paweł | | 1000 | |
| 22 | | | Tokaruk, Paweł | | 1000 | |
| 23 | | | Tomala, Zofia | | 1000 | |
|
|
|
|